cấm binh

cấm binh

Cấm binh canh gác nghiêm ngặt tại các cổng thành.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lính canh giữ cung vua, kinh thành: Chỉ đội quân chuyên trách nhiệm vụ bảo vệ hoàng cung, kinh đô nhà vua trong chế độ phong kiến ngày xưa.
    • Quân túc vệ của triều đình: Đội quân tinh nhuệ, được tuyển chọn kỹ lưỡng, thường trực bảo vệ an ninh cho vua hoàng gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cấm binh canh gác nghiêm ngặt tại các cổng thành. (Lính cấm binh canh gác nghiêm ngặt tại các cổng thành.)
    • Chức vụ chỉ huy đội cấm binh một trọng trách. (Chức vụ chỉ huy đội cấm binh một trọng trách lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cấm binh túc trực": lính cấm binh đang làm nhiệm vụ canh gác thường trực.

    • Hằng đêm đều cấm binh túc trực trong hoàng cung. (Hằng đêm đều lính cấm binh túc trực trong hoàng cung.)
  • "đội cấm binh": chỉ đơn vị, tổ chức của những người lính này.

    • Đội cấm binh được trang bị khí tinh xảo. (Đội cấm binh được trang bị khí tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cấm vệ quân (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ đội quân bảo vệ hoàng cung.
  • Túc vệ (danh từ): lính hộ vệ thân cận, phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ trong hoàng cung.
  • Ngự lâm quân (danh từ): tên gọi khác của đội quân bảo vệ nhà vua trong một số triều đại.
Từ đồng nghĩa
  • Vệ binh hoàng cung: lính bảo vệ cung vua.
  • Lính canh hoàng thành: lính canh giữ kinh thành của nhà vua.
Các cụm từ liên quan
  • Tuần tra như cấm binh: von việc đi lại, kiểm tra nghiêm ngặt liên tục.
    • Anh ấy tuần tra khu phố như cấm binh vậy. (Anh ấy tuần tra khu phố rất nghiêm ngặt liên tục.)
Thành ngữ liên quan
  • Cấm binh bất động: (nghĩa đen: lính cấm binh không nhúc nhích) thường dùng để chỉ sự im lặng, trật tự tuyệt đối hoặc một lực lượng đang trong tư thế sẵn sàng.
    • Cả hội trường im phăng phắc, như cấm binh bất động. (Cả hội trường im phăng phắc, trật tự tuyệt đối.)

Từ chứa "cấm binh"